Joomfish System Plugin not enabled

Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Kinh Doanh
Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Tiện ích

Bảng quảng cáo

Thống kê truy cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay61
mod_vvisit_counterHôm qua136
mod_vvisit_counterTuần này333
mod_vvisit_counterTháng này3223
mod_vvisit_counterTất cả1781664

Đang truy cập

Hiện có 46 khách Trực tuyến
Danh mục
Từ khóa

Phay ngón năng suất cao HPC



GA 200 A - Dao phay rãnh có R đầu đỉnh , gia công nhôm , có lỗ tưới nguội , 3 me (1)

GH 100 H - Dao phay ngón gia công siêu tinh vật liệu 62HRC , 6-8 me (2)

GH 100 U - Dao phay rãnh , cắt qua tâm , 3 me (11)

GS 100 A - Dao phay thô , gia công Nhôm có độ bền > 600 N/mm2 (1)

GS 100 H - Dao phay thô gia công vật liệu 54HRC (1)

GS 100 U - Dao phay ngón , gia công siêu tinh vật liệu 50HRC , 6-8-10 me (8)

GS 100 U - Dao phay thô , gia công vật liệu đến 48HRC (3)
Tiêu chuẩnKiểuKiểu đuôiMinh họa dụng cụVật liệu dụng cụBề mặtPhạm vi đường kínhSố hiệu
GA 200 A - Dao phay rãnh có R đầu đỉnh , gia công nhôm , có lỗ tưới nguội , 3 me
DIN 6527 LWRHB6,000 - 20,0003364
GH 100 H - Dao phay ngón gia công siêu tinh vật liệu 62HRC , 6-8 me
Guhring stdHHA3,000 - 20,0003715
Guhring stdHHA6,000 - 20,0003716
GH 100 U - Dao phay rãnh , cắt qua tâm , 3 me
DIN 6527 KNHHA3,000 - 20,0003193
DIN 6527 KNHHA1,000 - 20,0003196
DIN 6527 KNHHA2,000 - 20,0003203
DIN 6527 KNHHB3,000 - 20,0003258
DIN 6527 KNHHA1,000 - 20,0003286
DIN 6527 KNHHA3,000 - 20,0003540
DIN 6527 KNHHA1,000 - 20,0003636
Guhring stdNh1,000 - 10,0003686
DIN 6527 KNHHB3,000 - 20,0003729
DIN 6527 KNHHB3,000 - 20,0003730
DIN 6527 KNHHA2,000 - 20,0003741
GS 100 A - Dao phay thô , gia công Nhôm có độ bền > 600 N/mm2
DIN 6527 LWRHB6,000 - 25,0003127
GS 100 H - Dao phay thô gia công vật liệu 54HRC
DIN 6527 LHRHB6,000 - 20,0003682
GS 100 U - Dao phay ngón , gia công siêu tinh vật liệu 50HRC , 6-8-10 me
Guhring stdNHHB6,000 - 25,0003019
Guhring stdNHHB6,000 - 25,0003047
Guhring stdNHHA3,000 - 25,0003311
Guhring stdNHHA6,000 - 25,0003312